ưu tú

  1. d'élite; éminent; émérite
    • Chiến sĩ ưu tú
      soldat d'élite
    • Nghệ sĩ ưu tú
      artiste émérite
    • bộ phận (phần) ưu tú
      fleur
    • Bộ phận ưu tú trong quân đội
      la fleur de l'armée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ưu tú"

ưu tú
Chiến sĩ ưu tú nhận được huy chương trong buổi lễ.